car train

car train

A car train travels through a scenic mountain pass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn tàu chở ô tô: "car train" một loại tàu hỏa chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển hành khách cùng với xe hơi của họ. Trên tàu này, hành khách ngồi trong toa riêng, còn xe của họ được xếp vào các toa chở xe đặc biệt.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đi tàu chở ô tô từ Paris đến Avignon để tránh lái xe qua khu vực đông đúc.)
  • (Tàu chở ô tô cho phép hành khách thư giãn trong khi xe của họ được vận chuyển an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • ("Car train" thường được sử dụng cho các chuyến đi đường dài, đặc biệt qua các vùng núi.)
  • (Một số tàu chở ô tô cung cấp cabin ngủ cho các chuyến đi qua đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Auto train (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ, chỉ loại tàu tương tự.
    • The auto train runs daily from Virginia to Florida. (Tàu chở xe hơi chạy hàng ngày từ Virginia đến Florida.)
  • Car-carrying train (danh từ): tàu chở xe, cụm từ mô tả chi tiết hơn.
    • Car-carrying trains are common in Europe for cross-country travel. (Tàu chở xe hơi phổ biếnchâu Âu cho việc du lịch xuyên quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Motorail (danh từ): thuật ngữ chính thứcAnh châu Âu.
    • Motorail services connect major cities across the continent. (Dịch vụ tàu chở ô tô kết nối các thành phố lớn trên khắp lục địa.)
  • Vehicle transport train (danh từ): tàu vận chuyển phương tiện, mang tính kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load onto a car train: xếp xe lên tàu chở ô tô.
    • We loaded our SUV onto the car train before departure. (Chúng tôi đã xếp chiếc SUV của mình lên tàu chở ô tô trước khi khởi hành.)
  • Unload from a car train: dỡ xe khỏi tàu chở ô tô.
    • Passengers unload their cars from the car train at the destination station. (Hành khách dỡ xe của họ khỏi tàu chở ô tô tại ga đến.)
Thành ngữ liên quan
  • All aboard the car train: mời lên tàu chở ô tô (thông báo của nhân viên tàu).
    • The conductor shouted, "All aboard the car train!" as the last passengers boarded. (Người soát vé hét lên, "Mời lên tàu chở ô tô!" khi những hành khách cuối cùng lên tàu.)